字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迫于眉睫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迫于眉睫
迫于眉睫
Nghĩa
1.比喻事情临近眼前,十分急迫。
Chữ Hán chứa trong
迫
于
眉
睫