字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迫猝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迫猝
迫猝
Nghĩa
1.亦作"迫卒"。 2.急迫;仓促。 3.窘迫,困顿。
Chữ Hán chứa trong
迫
猝