字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迫迮
迫迮
Nghĩa
1.物密聚﹑紧靠貌。 2.狭窄;局促。 3.指困厄。
Chữ Hán chứa trong
迫
迮