字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迫阨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迫阨
迫阨
Nghĩa
1.亦作"迫阸"。亦作"迫阸"。 2.胁迫;逼迫。
Chữ Hán chứa trong
迫
阨