字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迷你裙
迷你裙
Nghĩa
迷你,英文mini的译音。一种比普通裙要短的裙子。具有风格明快、随便自如、展现女性曲线、充满青春活力等特点。高弹力面料的出现,可使其随身体的活动而伸缩,短而不露,充满魅力。
Chữ Hán chứa trong
迷
你
裙