字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迷希 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迷希
迷希
Nghĩa
1.亦作"迷稀"。亦作"迷奚"。 2.眼睛半闭貌;迷离,朦胧。 3.谓以微笑媚人。
Chữ Hán chứa trong
迷
希