字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迷眩
迷眩
Nghĩa
1.迷失本性。 2.指迷惑。 3.目眩神迷。形容所见令人惊异倾倒。 4.(眼睛)昏花。
Chữ Hán chứa trong
迷
眩