字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迷糊
迷糊
Nghĩa
神智或视力凝不清烧酒使他更迷糊了,辨不清天地、分不出人物。
Chữ Hán chứa trong
迷
糊