字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迷而不返
迷而不返
Nghĩa
1.迷路后不知回来。比喻犯了错误不知改正。
Chữ Hán chứa trong
迷
而
不
返