字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迷航
迷航
Nghĩa
1.谓轮船﹑飞机等迷失航行方向。
Chữ Hán chứa trong
迷
航