字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迸发
迸发
Nghĩa
由内而外地突然发出一锤子打到岩石上,~了好些火星儿◇笑声从四面八方~出来。
Chữ Hán chứa trong
迸
发