字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迸洒
迸洒
Nghĩa
1.喷涌洒落,迸射。
Chữ Hán chứa trong
迸
洒