字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迸溅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迸溅
迸溅
Nghĩa
向四外溅火花~ㄧ激流冲击着岩石,~起无数飞沫。
Chữ Hán chứa trong
迸
溅