字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迸跃
迸跃
Nghĩa
1.犹迸射。 2.犹跳跃。
Chữ Hán chứa trong
迸
跃