字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迸阶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迸阶
迸阶
Nghĩa
1.亦作"迸阶"。 2.穿阶。从台阶缝隙中冒出来。
Chữ Hán chứa trong
迸
阶