字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
追本溯源
追本溯源
Nghĩa
1.谓追溯事物发生的根源。
Chữ Hán chứa trong
追
本
溯
源
追本溯源 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台