字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
退膛
退膛
Nghĩa
1.把子弹退出枪膛。有时表示投降。
Chữ Hán chứa trong
退
膛