字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
送暖偷寒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
送暖偷寒
送暖偷寒
Nghĩa
1.亦作"送暖偷寒"。亦作"送暖偎寒"。 2.指暗中为男女私情牵线撮合。 3.指男女偷情苟合,幽会叙情。
Chữ Hán chứa trong
送
暖
偷
寒