字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
适宜
适宜
Nghĩa
合适;相宜这种环境对他很不适宜。
Chữ Hán chứa trong
适
宜