字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
适徙
适徙
Nghĩa
1.谓发配罪人徙往远方。
Chữ Hán chứa trong
适
徙