字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
适馆授粲
适馆授粲
Nghĩa
1.谓诸侯或附属国国君入为天子卿士并被授予封地俸禄。语本《诗.郑风.缁衣》"适子之馆兮,还予授子之粲兮。"毛传"诸侯入为天子卿士受采禄。"
Chữ Hán chứa trong
适
馆
授
粲