字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
适龄
适龄
Nghĩa
1.指适合某种要求的年龄。
Chữ Hán chứa trong
适
龄