字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逃之夭夭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逃之夭夭
逃之夭夭
Nghĩa
《诗·周南·桃夭》有桃之夭夭,灼灼其华”句,桃”、逃”同音,后人遂以逃之夭夭”表示逃跑,多含诙谐或嘲讽意。
Chữ Hán chứa trong
逃
之
夭