字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逃尧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逃尧
逃尧
Nghĩa
1.典出晋皇甫谧《高士传.许由》"尧让天下于许由……不受而逃去。啮缺遇许由曰'子将奚之?'曰'将逃尧。'"后因以指隐居不仕。
Chữ Hán chứa trong
逃
尧