字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逄逄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逄逄
逄逄
Nghĩa
拟声词猎鼓逄逄奏,寒冰b02a*b02aO|其地石杂以土,撞之则逄逄然鼓音。
Chữ Hán chứa trong
逄