字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逆亿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逆亿
逆亿
Nghĩa
1.谓事先疑忌别人欺诈不正。语本《论语.宪问》"不逆诈,不亿不信。"邢昺疏"此章戒人不可逆料人之诈,不可亿度人之不信也。" 2.猜想;预料。
Chữ Hán chứa trong
逆
亿