字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逆坂走丸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逆坂走丸
逆坂走丸
Nghĩa
1.逆着斜坡滚丸。比喻事情难于办到。
Chữ Hán chứa trong
逆
坂
走
丸