字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逆毛鸧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逆毛鸧
逆毛鸧
Nghĩa
1.怪鸟名。是鸟或说有九尾,或说有九头,主凶。
Chữ Hán chứa trong
逆
毛
鸧