字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逆溯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逆溯
逆溯
Nghĩa
1.亦作"?泝"。 2.逆水而上。 3.自下向上或自后向前推算。
Chữ Hán chứa trong
逆
溯