字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逆濞
逆濞
Nghĩa
1.谓湍水回旋轰响。
Chữ Hán chứa trong
逆
濞