字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逆阉
逆阉
Nghĩa
1.亦作"逆奄"。 2.旧指弄权作恶的宦官。
Chữ Hán chứa trong
逆
阉