字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逌然
逌然
Nghĩa
1.闲适貌;自得貌。 2.微笑貌。 3.长叹息貌。
Chữ Hán chứa trong
逌
然