字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逍遥
逍遥
Nghĩa
悠然自得的样子逍遥自┰冢逍遥法外。
Chữ Hán chứa trong
逍
遥