字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逍遥乐
逍遥乐
Nghĩa
1.词牌名。调见宋黄庭坚《山谷词》。参阅《词谱》卷二六。
Chữ Hán chứa trong
逍
遥
乐
逍遥乐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台