字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逍遥台 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逍遥台
逍遥台
Nghĩa
1.在山东省滕州市。故薛城之南。 2.在广东省曲江县南,隋刺史薛道衡所建。
Chữ Hán chứa trong
逍
遥
台