字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逍遥法外 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逍遥法外
逍遥法外
Nghĩa
1.指犯法的人没有受到法律制裁,仍旧自由自在。
Chữ Hán chứa trong
逍
遥
法
外