字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逍遥津
逍遥津
Nghĩa
1.在安徽省合肥市东北隅。古为肥水上的津渡,今已辟为公园。
Chữ Hán chứa trong
逍
遥
津