字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逍遥物外
逍遥物外
Nghĩa
1.谓不受外界事物的拘束,自由自在。
Chữ Hán chứa trong
逍
遥
物
外
逍遥物外 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台