字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逍遥自娱
逍遥自娱
Nghĩa
1.谓无拘无束,自得其乐。
Chữ Hán chứa trong
逍
遥
自
娱