字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逍遥辇
逍遥辇
Nghĩa
1.宋代帝王坐轿名。
Chữ Hán chứa trong
逍
遥
辇