字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逑好
逑好
Nghĩa
1.谓夫妻之间的情谊,情意。
Chữ Hán chứa trong
逑
好