字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
递嬗
递嬗
Nghĩa
渐次变化交替分合递嬗|新旧递嬗。
Chữ Hán chứa trong
递
嬗