字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
递孝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
递孝
递孝
Nghĩa
1.指满族办丧事时,亲友送孝布﹑孝带之类的物品给丧家。
Chữ Hán chứa trong
递
孝