字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
递步哨
递步哨
Nghĩa
1.由若干人组成的依次传送情报的哨兵。
Chữ Hán chứa trong
递
步
哨