字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
递衍
递衍
Nghĩa
1.依次衍生;逐步演变。
Chữ Hán chứa trong
递
衍