字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
递袭
递袭
Nghĩa
1.轮流侵袭。 2.犹承袭。
Chữ Hán chứa trong
递
袭