字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
递诗筒
递诗筒
Nghĩa
1.即诗筒。以竹筒盛诗,便于传递,故称。
Chữ Hán chứa trong
递
诗
筒