字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
递迁
递迁
Nghĩa
1.更易变化。 2.顺次提升。 3.犹迭毁。
Chữ Hán chứa trong
递
迁