字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
递驮
递驮
Nghĩa
1.谓沿路供给马﹑牛﹑驴等以驮运兵器什物。
Chữ Hán chứa trong
递
驮