字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
途遥日暮
途遥日暮
Nghĩa
1.犹言日暮途穷。比喻到了走投无路的或衰亡的境地。语本《史记.平津侯主父列传》"吾日暮途远,故倒行暴施之。"
Chữ Hán chứa trong
途
遥
日
暮